Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Loti Lesotho cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = LSL

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Loti Lesotho 3.71110214 LSL
+1.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L3.71110214 Hiện tại L3.71110214 Cao nhất L3.71110214
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.71110214 LSL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.049058 LSL
+1.34%
7 ngày qua
+0.055057 LSL
+1.51%
30 ngày qua
+0.019101 LSL
+0.52%
1 năm qua
-0.377919 LSL
-9.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.55608443
Hôm nay
3.71110214
Cao nhất
4.12844814
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.59%
Tháng 12
-3.67%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+7.33%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
-3.04%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
-1.56%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
+1.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.12636283 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.6424244 LSL
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
4.12482145 – 5.73625025 LSL
Năm biến động +6.80%
2023
Tỷ giá trung bình 5.12636283 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.77840909 – 5.56050734 LSL
Năm biến động +1.83%
2024
Tỷ giá trung bình 4.71314171 LSL
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
4.3205059 – 5.15802148 LSL
Năm biến động -4.95%
2025
Tỷ giá trung bình 4.32122364 LSL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
3.85447727 – 4.78041393 LSL
Năm biến động -16.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.6920339 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.55608443 – 3.97536682 LSL
PGK giảm giá -4.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.