Tỷ giá Loti Lesotho sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Leu Romania cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = RON
Cập nhật
1
LSL
=
0.28685524
RON
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = lei0.28685524 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = L3.48607896 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei0.28468639
Hiện tại
lei0.28685524
Cao nhất
lei0.28685524
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28685524 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000458 RON
-0.16%
7 ngày qua
-0.000792 RON
-0.28%
30 ngày qua
+0.002627 RON
+0.92%
1 năm qua
+0.031786 RON
+12.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.25352564 Hôm nay
0.28685524 Cao nhất
0.29161788
0.25352564 Hôm nay
0.28685524 Cao nhất
0.29161788
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.12%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
-5.24%
Tháng 3
+1.89%
Tháng 4
+3.98%
Tháng 5
+1.23%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
+1.75%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+1.09%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28712406 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28712406 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26249303
–
0.31285039
RON
Năm biến động
-0.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24802615 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23250192
–
0.27636284
RON
Năm biến động
-10.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25110365 RON
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.23713382
–
0.26890329
RON
Năm biến động
+4.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2498396 RON
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.22729988
–
0.26203591
RON
Năm biến động
+2.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28364877 RON
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.25725957
–
0.29161788
RON
Năm biến động
+9.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.