Tỷ giá Leu Romania sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Loti Lesotho cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = LSL
Cập nhật
1
RON
=
3.48505656
LSL
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = L3.48505656 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = lei0.28693939 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L3.48505656
Hiện tại
L3.48505656
Cao nhất
L3.50740341
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.48505656 LSL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.011926 LSL
-0.34%
7 ngày qua
+0.010107 LSL
+0.29%
30 ngày qua
-0.033243 LSL
-0.94%
1 năm qua
-0.444036 LSL
-11.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
3.42914506 Hôm nay
3.48505656 Cao nhất
3.94437422
3.42914506 Hôm nay
3.48505656 Cao nhất
3.94437422
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.08%
Tháng 12
-2.54%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
+5.53%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
-3.83%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
-1.72%
Tháng 8
-1.22%
Tháng 9
-1.08%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.03595029 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.48800445 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.19641605
–
3.80962496
LSL
Năm biến động
+0.45%
2023
Tỷ giá trung bình
4.03595029 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.61843144
–
4.30103967
LSL
Năm biến động
+12.26%
2024
Tỷ giá trung bình
3.9856099 LSL
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
3.71880912
–
4.21702815
LSL
Năm biến động
-4.62%
2025
Tỷ giá trung bình
4.00604125 LSL
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
3.8162708
–
4.39947448
LSL
Năm biến động
-2.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.52794304 LSL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.42914506
–
3.88712456
LSL
Năm biến động
-8.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.