Tỷ giá Loti Lesotho sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = ZAR
Cập nhật
1
LSL
=
0.99797443
ZAR
+0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = R0.99797443 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = L1.00202968 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R0.99209329
Hiện tại
R0.99797443
Cao nhất
R1.00264444
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.99797443 ZAR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00603 ZAR
+0.61%
7 ngày qua
-0.001798 ZAR
-0.18%
30 ngày qua
-0.003406 ZAR
-0.34%
1 năm qua
-0.002749 ZAR
-0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.97950046 Hôm nay
0.99797443 Cao nhất
1.03292731
0.97950046 Hôm nay
0.99797443 Cao nhất
1.03292731
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-2.65%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.00077265 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.00077265 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.96662405
–
1.04843497
ZAR
Năm ổn định
+0.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.99964999 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.95469285
–
1.03706777
ZAR
Năm ổn định
-1.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00023139 ZAR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.97968336
–
1.04920834
ZAR
Năm ổn định
+0.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.99993376 ZAR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.97378432
–
1.04053352
ZAR
Năm ổn định
+0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00030098 ZAR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.97950046
–
1.03292731
ZAR
Năm ổn định
-0.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.