Tỷ giá Rand Nam Phi sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Loti Lesotho cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = LSL

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Loti Lesotho 1.00295408 LSL
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất L0.99736254 Hiện tại L1.00295408 Cao nhất L1.00796972
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00295408 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004494 LSL
+0.45%
7 ngày qua
+0.000452 LSL
+0.05%
30 ngày qua
+0.001503 LSL
+0.15%
1 năm qua
+0.003677 LSL
+0.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.96812234
Hôm nay
1.00295408
Cao nhất
1.02092856
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+2.72%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.00042255 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.99929878 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9538026 – 1.03452836 LSL
Năm ổn định -0.07%
2023
Tỷ giá trung bình 1.00042255 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.96425713 – 1.04745731 LSL
Năm ổn định +1.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.99980548 LSL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.95309956 – 1.02073797 LSL
Năm ổn định -0.74%
2025
Tỷ giá trung bình 1.00011295 LSL
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.96104545 – 1.02692144 LSL
Năm ổn định -0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.99971171 LSL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.96812234 – 1.02092856 LSL
Năm ổn định +0.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.