Tỷ giá Dinar Libi sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = AFN

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Afghani Afghanistan 10.14044185 AFN
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋9.96108903 Hiện tại ؋10.14044185 Cao nhất ؋10.14044185
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.14044185 AFN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.007555 AFN
+0.07%
7 ngày qua
+0.119566 AFN
+1.19%
30 ngày qua
-0.172895 AFN
-1.68%
1 năm qua
-1.955881 AFN
-16.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.75761641
Hôm nay
10.14044185
Cao nhất
12.26423059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.65%
Tháng 12
-15.73%
Tháng 1
-3.55%
Tháng 2
+0.81%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+5.06%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
+0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 18.76440221 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.76440221 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.92338127 – 23.03111502 AFN
Năm biến động -19.60%
2023
Tỷ giá trung bình 17.20697751 AFN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
14.25261254 – 19.22735774 AFN
Năm biến động -18.51%
2024
Tỷ giá trung bình 14.59664205 AFN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
13.5453986 – 15.59653824 AFN
Năm biến động -3.34%
2025
Tỷ giá trung bình 13.21912286 AFN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
11.9710089 – 15.99619273 AFN
Năm biến động -14.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.12829845 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.75761641 – 12.20226852 AFN
Năm biến động -16.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.