Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Libi cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = LYD

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Dinar Libi 0.1001559 LYD
+1.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.1001559 Hiện tại ل.د0.1001559 Cao nhất ل.د0.10039063
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1001559 LYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001467 LYD
+1.49%
7 ngày qua
+0.000364 LYD
+0.36%
30 ngày qua
+0.003331 LYD
+3.44%
1 năm qua
+0.017486 LYD
+21.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.08153793
Hôm nay
0.1001559
Cao nhất
0.10248405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 12
+18.66%
Tháng 1
+3.68%
Tháng 2
-0.81%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
-0.62%
Tháng 6
-4.82%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.09879979 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05356929 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04341952 – 0.05908985 LYD
Năm biến động +24.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05859757 LYD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.05200923 – 0.07016258 LYD
Năm biến động +22.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06856086 LYD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.06411679 – 0.07382581 LYD
Năm biến động +3.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07609876 LYD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.06251488 – 0.08353515 LYD
Năm biến động +17.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09879979 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08195197 – 0.10248405 LYD
Năm biến động +22.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.