Tỷ giá Dinar Libi sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Lek Albania cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = ALL
Cập nhật
1
LYD
=
12.63303995
ALL
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = L12.63303995 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ل.د0.07915751 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L12.63303995
Hiện tại
L12.63303995
Cao nhất
L12.63304128
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.63303995 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 ALL
7 ngày qua
-0.030837 ALL
-0.24%
30 ngày qua
-0.134329 ALL
-1.05%
1 năm qua
-2.757238 ALL
-17.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
12.44453518 Hôm nay
12.63303995 Cao nhất
15.40405392
12.44453518 Hôm nay
12.63303995 Cao nhất
15.40405392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-15.26%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+0.84%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.45%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
+1.11%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 23.5201969 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.5201969 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.45983321
–
24.94340452
ALL
Năm biến động
-4.22%
2023
Tỷ giá trung bình
20.91451698 ALL
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
18.93663022
–
23.11842561
ALL
Năm biến động
-11.50%
2024
Tỷ giá trung bình
19.26612881 ALL
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
18.62511412
–
20.05374148
ALL
Năm ổn định
-2.15%
2025
Tỷ giá trung bình
16.4709712 ALL
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
15.11251986
–
19.62660077
ALL
Năm biến động
-20.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.76431879 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.44453518
–
15.31757236
ALL
Năm biến động
-16.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.