Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Libi cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = LYD
Cập nhật
1
ALL
=
0.07915751
LYD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ALL = ل.د0.07915751 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = L12.63303995 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ل.د0.0791575
Hiện tại
ل.د0.07915751
Cao nhất
ل.د0.07915751
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07915751 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
+0.000193 LYD
+0.24%
30 ngày qua
+0.000833 LYD
+1.06%
1 năm qua
+0.014181 LYD
+21.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.06491798 Hôm nay
0.07915751 Cao nhất
0.08035656
0.06491798 Hôm nay
0.07915751 Cao nhất
0.08035656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+18.01%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
+0.45%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07839843 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04253315 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04009076
–
0.04659868
LYD
Năm biến động
+4.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04794134 LYD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.04325554
–
0.05280771
LYD
Năm biến động
+12.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05192382 LYD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.04986601
–
0.05369095
LYD
Năm ổn định
+2.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06127846 LYD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.05095126
–
0.0661703
LYD
Năm biến động
+26.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07839843 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0652845
–
0.08035656
LYD
Năm biến động
+20.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.