Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Argentina cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = ARS
Cập nhật
1
LYD
=
240.88587313
ARS
+1.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = $240.88587313 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ل.د0.00415134 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$237.63550026
Hiện tại
$240.88587313
Cao nhất
$240.89538246
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
240.88587313 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+2.846886 ARS
+1.20%
7 ngày qua
+1.365136 ARS
+0.57%
30 ngày qua
+2.257226 ARS
+0.95%
1 năm qua
-30.300629 ARS
-11.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
213.31018898 Hôm nay
240.88587313 Cao nhất
273.41336985
213.31018898 Hôm nay
240.88587313 Cao nhất
273.41336985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
-14.36%
Tháng 1
-3.77%
Tháng 2
-3.57%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+2.98%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
+1.98%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 235.76047245 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.11566299 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.32390936
–
36.71212435
ARS
Năm biến động
+64.45%
2023
Tỷ giá trung bình
61.5235294 ARS
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
36.60996724
–
169.90203435
ARS
Năm biến động
+364.09%
2024
Tỷ giá trung bình
189.48030401 ARS
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
168.69095371
–
209.95132429
ARS
Năm biến động
+23.65%
2025
Tỷ giá trung bình
234.39194709 ARS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
193.39766757
–
273.80612132
ARS
Năm biến động
+27.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
235.76047245 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
213.31018898
–
273.41336985
ARS
Năm biến động
-9.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.