Tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Libi cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = LYD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Dinar Libi 0.00415164 LYD
-1.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.00415164 Hiện tại ل.د0.00415164 Cao nhất ل.د0.00420813
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00415164 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000049 LYD
-1.17%
7 ngày qua
-0.000027 LYD
-0.66%
30 ngày qua
-0.000039 LYD
-0.93%
1 năm qua
+0.000464 LYD
+12.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00365747
Hôm nay
0.00415164
Cao nhất
0.00468801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.74%
Tháng 12
+16.76%
Tháng 1
+3.91%
Tháng 2
+3.71%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-2.90%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0376032 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0376032 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02723896 – 0.04479502 LYD
Năm biến động -39.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01835136 LYD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00588574 – 0.02731497 LYD
Năm biến động -78.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00530296 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00476301 – 0.005928 LYD
Năm biến động -19.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00430729 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00365222 – 0.00517069 LYD
Năm biến động -21.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00424617 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00365747 – 0.00468801 LYD
Năm biến động +11.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.