Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = BHD
Cập nhật
1
LYD
=
0.05882921
BHD
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = .د.ب0.05882921 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ل.د16.99835972 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.05873277
Hiện tại
.د.ب0.05882921
Cao nhất
.د.ب0.05882921
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05882921 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000096 BHD
+0.16%
7 ngày qua
-0.000097 BHD
-0.16%
30 ngày qua
-0.000037 BHD
-0.06%
1 năm qua
-0.010233 BHD
-14.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.05861825 Hôm nay
0.05882921 Cao nhất
0.06979686
0.05861825 Hôm nay
0.05882921 Cao nhất
0.06979686
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.73%
Tháng 12
-14.06%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-1.28%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07852232 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07852232 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07442449
–
0.08245559
BHD
LYD giảm giá
-4.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07835834 BHD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.07683607
–
0.07984853
BHD
Năm ổn định
+1.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07802859 BHD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.07660237
–
0.07965371
BHD
LYD giảm giá
-3.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07135779 BHD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.06780092
–
0.07837969
BHD
Năm biến động
-9.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05912734 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05861825
–
0.06979686
BHD
Năm biến động
-15.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.