Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar Libi cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = LYD
Cập nhật
1
BHD
=
16.99835972
LYD
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ل.د16.99835972 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = .د.ب0.05882921 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د16.99835972
Hiện tại
ل.د16.99835972
Cao nhất
ل.د17.02627061
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.99835972 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.027894 LYD
-0.16%
7 ngày qua
+0.027943 LYD
+0.16%
30 ngày qua
+0.008994 LYD
+0.05%
1 năm qua
+2.518643 LYD
+17.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
14.32729164 Hôm nay
16.99835972 Cao nhất
17.05953353
14.32729164 Hôm nay
16.99835972 Cao nhất
17.05953353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+16.36%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+1.30%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.92173369 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.74617758 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.12774084
–
13.43643732
LYD
BHD tăng giá
+5.00%
2023
Tỷ giá trung bình
12.76285748 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.52371283
–
13.01472098
LYD
Năm ổn định
-1.37%
2024
Tỷ giá trung bình
12.81667786 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.55434232
–
13.05442622
LYD
BHD tăng giá
+3.13%
2025
Tỷ giá trung bình
14.04593762 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
12.75840696
–
14.74906154
LYD
Năm biến động
+10.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.92173369 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.32729164
–
17.05953353
LYD
Năm biến động
+18.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.