Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Brunei cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = BND
Cập nhật
1
LYD
=
0.19931873
BND
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = $0.19931873 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ل.د5.01709004 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.19873552
Hiện tại
$0.19931873
Cao nhất
$0.19931873
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19931873 BND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000583 BND
+0.29%
7 ngày qua
-0.000359 BND
-0.18%
30 ngày qua
-0.000528 BND
-0.26%
1 năm qua
-0.039496 BND
-16.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.19861711 Hôm nay
0.19931873 Cao nhất
0.23923144
0.19861711 Hôm nay
0.19931873 Cao nhất
0.23923144
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
-15.62%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28704528 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28704528 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27598687
–
0.2957583
BND
LYD giảm giá
-4.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27914561 BND
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.27449849
–
0.28288337
BND
Năm ổn định
-0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27663655 BND
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.2702374
–
0.28237937
BND
Năm ổn định
+0.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24769599 BND
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.23445308
–
0.27874201
BND
Năm biến động
-14.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20042789 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19861711
–
0.23760235
BND
Năm biến động
-16.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.