Tỷ giá Dinar Libi sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = BTN
Cập nhật
1
LYD
=
14.76267874
BTN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LYD = Nu.14.76267874 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ل.د0.06773838 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.14.76267874
Hiện tại
Nu.14.76267874
Cao nhất
Nu.14.76267898
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.76267874 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 BTN
-0.00%
7 ngày qua
-0.05322 BTN
-0.36%
30 ngày qua
-0.361435 BTN
-2.39%
1 năm qua
-1.488236 BTN
-9.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
14.27686935 Hôm nay
14.76267874 Cao nhất
16.76816081
14.27686935 Hôm nay
14.76267874 Cao nhất
16.76816081
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
-11.95%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
+2.55%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-1.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 17.32065278 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.35232743 BTN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
15.91404296
–
17.20223884
BTN
LYD tăng giá
+5.86%
2023
Tỷ giá trung bình
17.16409866 BTN
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
16.88712442
–
17.54819664
BTN
Năm ổn định
+2.09%
2024
Tỷ giá trung bình
17.32065278 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.03614043
–
17.71796459
BTN
Năm ổn định
-0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
16.48884221 BTN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
15.4348703
–
18.11548372
BTN
Năm biến động
-4.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.90686428 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.27686935
–
16.73758419
BTN
Năm biến động
-11.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.