Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Libi cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = LYD
Cập nhật
1
BTN
=
0.06773838
LYD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BTN = ل.د0.06773838 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = Nu.14.76267874 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ل.د0.06773838
Hiện tại
ل.د0.06773838
Cao nhất
ل.د0.06773838
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06773838 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
+0.000243 LYD
+0.36%
30 ngày qua
+0.001619 LYD
+2.45%
1 năm qua
+0.006203 LYD
+10.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.05963683 Hôm nay
0.06773838 Cao nhất
0.07004337
0.05963683 Hôm nay
0.06773838 Cao nhất
0.07004337
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
+13.57%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
-2.98%
Tháng 3
-2.49%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+1.50%
Tháng 6
-1.20%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+1.51%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06710593 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06116858 LYD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.05813197
–
0.06283758
LYD
BTN giảm giá
-5.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0582637 LYD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.05698591
–
0.05921671
LYD
Năm ổn định
-2.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05773954 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05643989
–
0.05869874
LYD
Năm ổn định
+0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06078297 LYD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.0552014
–
0.06478836
LYD
Năm biến động
+4.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06710593 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05974578
–
0.07004337
LYD
Năm biến động
+12.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.