Tỷ giá Dinar Libi sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Rúp Belarus cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = BYN
Cập nhật
1
LYD
=
0.45824282
BYN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = Br0.45824282 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ل.د2.18224916 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.45823258
Hiện tại
Br0.45824282
Cao nhất
Br0.45824282
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45824282 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00001 BYN
7 ngày qua
-0.000233 BYN
-0.05%
30 ngày qua
-0.011938 BYN
-2.54%
1 năm qua
-0.166226 BYN
-26.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.42829353 Hôm nay
0.45824282 Cao nhất
0.62846084
0.42829353 Hôm nay
0.45824282 Cao nhất
0.62846084
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.87%
Tháng 12
-16.32%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-4.79%
Tháng 4
-2.92%
Tháng 5
+4.92%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
+6.16%
Tháng 8
-3.26%
Tháng 9
-2.61%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.67757657 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59544281 BYN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.49835213
–
0.71424543
BYN
Năm biến động
-5.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.5629726 BYN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.5163709
–
0.69642791
BYN
Năm biến động
+32.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.67757657 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65797855
–
0.69287626
BYN
LYD giảm giá
-3.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.62053838 BYN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.52887381
–
0.6798405
BYN
Năm biến động
-18.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46584731 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42829353
–
0.54820983
BYN
Năm biến động
-15.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.