Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Libi cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = LYD
Cập nhật
1
BYN
=
2.17208733
LYD
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = ل.د2.17208733 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = Br0.46038665 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د2.17208733
Hiện tại
ل.د2.17208733
Cao nhất
ل.د2.1822979
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.17208733 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.010211 LYD
-0.47%
7 ngày qua
-0.009053 LYD
-0.42%
30 ngày qua
+0.045245 LYD
+2.13%
1 năm qua
+0.570726 LYD
+35.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
1.59118905 Hôm nay
2.17208733 Cao nhất
2.33484732
1.59118905 Hôm nay
2.17208733 Cao nhất
2.33484732
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.83%
Tháng 12
+19.50%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-1.24%
Tháng 3
+5.03%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-4.69%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-5.80%
Tháng 8
+3.37%
Tháng 9
+2.68%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.14854668 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.71402388 LYD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.40007895
–
2.00661326
LYD
Năm biến động
+6.27%
2023
Tỷ giá trung bình
1.79792463 LYD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.4358988
–
1.93659247
LYD
Năm biến động
-24.56%
2024
Tỷ giá trung bình
1.47596362 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.44325915
–
1.51980639
LYD
BYN tăng giá
+4.09%
2025
Tỷ giá trung bình
1.61765452 LYD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.47093326
–
1.89081022
LYD
Năm biến động
+22.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.14854668 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.82411907
–
2.33484732
LYD
Năm biến động
+17.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.