Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Chile cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = CLP

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Peso Chile 153.0180278 CLP
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $152.32001256 Hiện tại $153.0180278 Cao nhất $153.05074727
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
153.0180278 CLP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.832923 CLP
-0.54%
7 ngày qua
-1.127019 CLP
-0.73%
30 ngày qua
-2.051666 CLP
-1.32%
1 năm qua
-20.136962 CLP
-11.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
135.06643855
Hôm nay
153.0180278
Cao nhất
173.15498997
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.45%
Tháng 12
-17.54%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
+4.37%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+2.33%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+3.35%
Tháng 9
+1.69%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 195.4242089 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 181.7968422 CLP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
166.65881361 – 214.28386433 CLP
Năm biến động -5.08%
2023
Tỷ giá trung bình 174.64672807 CLP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
163.02310041 – 193.88289611 CLP
Năm biến động +5.12%
2024
Tỷ giá trung bình 195.4242089 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
183.40916662 – 204.56675647 CLP
LYD tăng giá +9.46%
2025
Tỷ giá trung bình 180.12477328 CLP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
166.15746388 – 206.99190635 CLP
Năm biến động -17.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 151.07966694 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
135.06643855 – 167.75750739 CLP
Năm biến động -7.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.