Tỷ giá Peso Chile sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Dinar Libi cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = LYD

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Dinar Libi 0.0065429 LYD
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.00653378 Hiện tại ل.د0.0065429 Cao nhất ل.د0.00656513
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0065429 LYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000036 LYD
+0.56%
7 ngày qua
+0.000042 LYD
+0.64%
30 ngày qua
+0.000094 LYD
+1.46%
1 năm qua
+0.000768 LYD
+13.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00577517
Hôm nay
0.0065429
Cao nhất
0.00740376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.51%
Tháng 12
+21.27%
Tháng 1
-0.99%
Tháng 2
-4.19%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
-1.20%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
-3.24%
Tháng 9
-1.66%
Tháng 10
+1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00662661 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00551171 LYD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00466671 – 0.00600028 LYD
Năm biến động +5.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00573781 LYD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00515775 – 0.0061341 LYD
Năm biến động -4.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00512025 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00488838 – 0.00545229 LYD
CLP giảm giá -8.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00557085 LYD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00483111 – 0.00601839 LYD
Năm biến động +21.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00662661 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00596099 – 0.00740376 LYD
Năm biến động +8.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.