Tỷ giá Dinar Libi sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = CRC

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Colón Costa Rica 70.85654139 CRC
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡70.7378202 Hiện tại ₡70.85654139 Cao nhất ₡70.85654139
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.85654139 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.118708 CRC
+0.17%
7 ngày qua
-0.137478 CRC
-0.19%
30 ngày qua
-0.693129 CRC
-0.97%
1 năm qua
-21.05521 CRC
-22.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
69.99614141
Hôm nay
70.85654139
Cao nhất
92.29077202
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.51%
Tháng 12
-14.61%
Tháng 1
-5.22%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
-1.89%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.82%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-0.95%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 134.41295558 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 134.41295558 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
120.45963057 – 143.849466 CRC
Năm biến động -13.27%
2023
Tỷ giá trung bình 112.61372181 CRC
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
108.31585898 – 123.13535564 CRC
Năm biến động -11.01%
2024
Tỷ giá trung bình 106.75725849 CRC
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
102.6825555 – 110.92564932 CRC
LYD giảm giá -5.03%
2025
Tỷ giá trung bình 95.39224458 CRC
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
89.59617119 – 104.84964829 CRC
Năm biến động -11.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.74523197 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
69.99614141 – 91.87150778 CRC
Năm biến động -22.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.