Tỷ giá Colón Costa Rica sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Dinar Libi cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = LYD

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Dinar Libi 0.01411302 LYD
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.01411302 Hiện tại ل.د0.01411302 Cao nhất ل.د0.01413671
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01411302 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000024 LYD
-0.17%
7 ngày qua
+0.000027 LYD
+0.19%
30 ngày qua
+0.000137 LYD
+0.98%
1 năm qua
+0.003233 LYD
+29.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01083532
Hôm nay
0.01411302
Cao nhất
0.0142865
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.49%
Tháng 12
+17.10%
Tháng 1
+5.51%
Tháng 2
+2.96%
Tháng 3
+1.92%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0139576 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00746378 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00695171 – 0.00830154 LYD
Năm biến động +15.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00888791 LYD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00812114 – 0.00923226 LYD
Năm biến động +12.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0093708 LYD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00901505 – 0.00973875 LYD
CRC tăng giá +5.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01050802 LYD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00953747 – 0.01116119 LYD
Năm biến động +12.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0139576 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01088477 – 0.0142865 LYD
Năm biến động +29.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.