Tỷ giá Dinar Libi sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = CVE

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Escudo Cape Verde 15.36794627 CVE
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $15.33161729 Hiện tại $15.36794627 Cao nhất $15.4448587
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.36794627 CVE
2026-11-04
24 giờ qua
+0.046636 CVE
+0.30%
7 ngày qua
+0.006561 CVE
+0.04%
30 ngày qua
+0.042721 CVE
+0.28%
1 năm qua
-2.238832 CVE
-12.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
14.66879184
Hôm nay
15.36794627
Cao nhất
17.60677793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
-15.15%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+0.80%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+0.70%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 21.86500577 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.86500577 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.0331895 – 23.41353399 CVE
LYD tăng giá +1.25%
2023
Tỷ giá trung bình 21.22543806 CVE
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
20.65953913 – 21.76355918 CVE
Năm ổn định -2.33%
2024
Tỷ giá trung bình 21.1195807 CVE
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
20.75734897 – 21.69277482 CVE
LYD tăng giá +3.13%
2025
Tỷ giá trung bình 18.57136543 CVE
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
17.22786113 – 21.82648061 CVE
Năm biến động -19.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.28002277 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.66879184 – 17.53028552 CVE
Năm biến động -11.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.