Tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = EGP
Cập nhật
1
LYD
=
8.39855824
EGP
-1.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = £8.39855824 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = ل.د0.11906806 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£8.39755962
Hiện tại
£8.39855824
Cao nhất
£8.42685474
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.39855824 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.138851 EGP
-1.63%
7 ngày qua
-0.317737 EGP
-3.65%
30 ngày qua
+0.260699 EGP
+3.20%
1 năm qua
-0.272414 EGP
-3.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
7.39398125 Hôm nay
8.39855824 Cao nhất
8.8422403
7.39398125 Hôm nay
8.39855824 Cao nhất
8.8422403
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
-15.59%
Tháng 1
+1.78%
Tháng 2
+12.61%
Tháng 3
+0.39%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-6.46%
Tháng 6
+4.93%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+1.44%
Tháng 9
+6.96%
Tháng 10
-3.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 9.39041804 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.99075851 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.36900412
–
5.13707516
EGP
Năm biến động
+50.01%
2023
Tỷ giá trung bình
6.37388681 EGP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
5.11896591
–
6.57471575
EGP
Năm biến động
+26.55%
2024
Tỷ giá trung bình
9.39041804 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.3653759
–
10.4339284
EGP
Năm biến động
+59.34%
2025
Tỷ giá trung bình
9.33121531 EGP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
8.61692366
–
10.58854733
EGP
Năm biến động
-14.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.31162167 EGP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
7.39398125
–
8.8422403
EGP
Năm biến động
-4.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.