Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dinar Libi cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = LYD

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Dinar Libi 0.11907823 LYD
+1.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ل.د0.11866824 Hiện tại ل.د0.11907823 Cao nhất ل.د0.11908221
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11907823 LYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001931 LYD
+1.65%
7 ngày qua
+0.00434 LYD
+3.78%
30 ngày qua
-0.003802 LYD
-3.09%
1 năm qua
+0.003751 LYD
+3.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.11309351
Hôm nay
0.11907823
Cao nhất
0.13524514
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
+18.47%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
-11.20%
Tháng 3
-0.39%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+6.91%
Tháng 6
-4.70%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
-6.51%
Tháng 10
+3.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.25429848 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.25429848 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1946633 – 0.29682362 LYD
Năm biến động -33.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15702759 LYD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.15209783 – 0.19535196 LYD
Năm biến động -20.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10970539 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09584118 – 0.15709991 LYD
Năm biến động -37.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10763696 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09444166 – 0.1160507 LYD
Năm biến động +17.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12046904 LYD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.11309351 – 0.13524514 LYD
Năm biến động +4.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.