Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Fiji cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = FJD
Cập nhật
1
LYD
=
0.35009126
FJD
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = $0.35009126 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ل.د2.85639809 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.34803535
Hiện tại
$0.35009126
Cao nhất
$0.35167355
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35009126 FJD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00063 FJD
+0.18%
7 ngày qua
+0.001454 FJD
+0.42%
30 ngày qua
-0.001582 FJD
-0.45%
1 năm qua
-0.066677 FJD
-16.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.34444692 Hôm nay
0.35009126 Cao nhất
0.422392
0.34444692 Hôm nay
0.35009126 Cao nhất
0.422392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.77%
Tháng 12
-16.88%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
-2.47%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.46583677 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45556654 FJD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.43610372
–
0.46960984
FJD
Năm ổn định
-0.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46359289 FJD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.45094717
–
0.47594819
FJD
Năm ổn định
-0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46583677 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45796375
–
0.47588393
FJD
LYD tăng giá
+3.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43137519 FJD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.41009646
–
0.48596215
FJD
Năm biến động
-11.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35140192 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34444692
–
0.42134079
FJD
Năm biến động
-16.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.