Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Libi cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = LYD
Cập nhật
1
FJD
=
2.85639809
LYD
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = ل.د2.85639809 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = $0.35009126 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ل.د2.84354626
Hiện tại
ل.د2.85639809
Cao nhất
ل.د2.87327138
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.85639809 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005146 LYD
-0.18%
7 ngày qua
-0.011911 LYD
-0.42%
30 ngày qua
+0.012852 LYD
+0.45%
1 năm qua
+0.456986 LYD
+19.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
2.36746905 Hôm nay
2.85639809 Cao nhất
2.90320496
2.36746905 Hôm nay
2.85639809 Cao nhất
2.90320496
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
+20.31%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
+0.51%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.84751856 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.19542294 LYD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
2.12942726
–
2.29303247
LYD
Năm ổn định
+0.36%
2023
Tỷ giá trung bình
2.15729572 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.10106904
–
2.21755466
LYD
Năm ổn định
+0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
2.14680157 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.10135273
–
2.18357893
LYD
FJD giảm giá
-2.93%
2025
Tỷ giá trung bình
2.32569404 LYD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
2.05777345
–
2.43845073
LYD
Năm biến động
+12.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.84751856 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.37337573
–
2.90320496
LYD
Năm biến động
+19.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.