Tỷ giá Dinar Libi sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Cedi Ghana cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = GHS

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Cedi Ghana 1.82200726 GHS
+0.91% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất GH₵1.81456267 Hiện tại GH₵1.82200726 Cao nhất GH₵1.82200726
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.82200726 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.016492 GHS
+0.91%
7 ngày qua
+0.010781 GHS
+0.60%
30 ngày qua
-0.006162 GHS
-0.34%
1 năm qua
-0.181119 GHS
-9.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.67915558
Hôm nay
1.82200726
Cao nhất
2.12528913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.66%
Tháng 12
-10.73%
Tháng 1
-3.15%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-4.82%
Tháng 6
+3.53%
Tháng 7
-2.97%
Tháng 8
+3.16%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.99839329 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.86537793 GHS
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.33695652 – 2.99048596 GHS
Năm biến động +29.40%
2023
Tỷ giá trung bình 2.43006073 GHS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.72916577 – 2.67736667 GHS
Năm biến động +45.27%
2024
Tỷ giá trung bình 2.99839329 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.4834085 – 3.40637856 GHS
Năm biến động +19.07%
2025
Tỷ giá trung bình 2.41057699 GHS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.87311036 – 3.22095096 GHS
Năm biến động -35.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.81121453 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.67915558 – 1.99832468 GHS
Năm biến động -6.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.