Tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Libi cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = LYD
Cập nhật
1
GHS
=
0.54851713
LYD
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = ل.د0.54851713 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = GH₵1.8230971 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.54802577
Hiện tại
ل.د0.54851713
Cao nhất
ل.د0.55109697
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54851713 LYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00258 LYD
-0.47%
7 ngày qua
-0.003954 LYD
-0.72%
30 ngày qua
+0.002375 LYD
+0.43%
1 năm qua
+0.049298 LYD
+9.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.47052422 Hôm nay
0.54851713 Cao nhất
0.59553743
0.47052422 Hôm nay
0.54851713 Cao nhất
0.59553743
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.13%
Tháng 12
+12.02%
Tháng 1
+3.26%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+5.07%
Tháng 6
-3.41%
Tháng 7
+3.06%
Tháng 8
-3.06%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.56504615 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.56504615 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33439381
–
0.74796748
LYD
Năm biến động
-22.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41247511 LYD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.37350133
–
0.57831355
LYD
Năm biến động
-31.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33678045 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2935669
–
0.40267238
LYD
Năm biến động
-16.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43167514 LYD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.31046732
–
0.53387137
LYD
Năm biến động
+54.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.55235435 LYD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.50041918
–
0.59553743
LYD
Năm biến động
+6.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.