Tỷ giá Dinar Libi sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = GMD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Dalasi Gambia 11.45181295 GMD
-0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D11.45181295 Hiện tại D11.45181295 Cao nhất D11.57599759
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.45181295 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.066719 GMD
-0.58%
7 ngày qua
-0.024491 GMD
-0.21%
30 ngày qua
-0.050249 GMD
-0.44%
1 năm qua
-2.009253 GMD
-14.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
11.29185149
Hôm nay
11.45181295
Cao nhất
13.7645808
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.10%
Tháng 12
-15.45%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 14.24827816 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.52850518 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.86444898 – 12.90345651 GMD
Năm biến động +11.96%
2023
Tỷ giá trung bình 12.95291326 GMD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
12.28820788 – 14.12906611 GMD
Năm biến động +9.95%
2024
Tỷ giá trung bình 14.24827816 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.83764974 – 14.91631422 GMD
LYD tăng giá +3.91%
2025
Tỷ giá trung bình 13.66635041 GMD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
12.85540879 – 15.0489553 GMD
Năm biến động -6.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.53976996 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.29185149 – 13.6587208 GMD
Năm biến động -16.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.