Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Libi cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = LYD
Cập nhật
1
GMD
=
0.08732242
LYD
+0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = ل.د0.08732242 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = D11.45181295 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ل.د0.08638564
Hiện tại
ل.د0.08732242
Cao nhất
ل.د0.08732242
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08732242 LYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000506 LYD
+0.58%
7 ngày qua
+0.000186 LYD
+0.21%
30 ngày qua
+0.000381 LYD
+0.44%
1 năm qua
+0.013034 LYD
+17.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.07265023 Hôm nay
0.08732242 Cao nhất
0.08855944
0.07265023 Hôm nay
0.08732242 Cao nhất
0.08855944
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.06%
Tháng 12
+18.28%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-1.35%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+1.44%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08691585 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08691585 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07749861
–
0.09204332
LYD
Năm biến động
-10.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07732598 LYD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.07077609
–
0.08137883
LYD
Năm biến động
-9.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07021732 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06704069
–
0.07226661
LYD
GMD giảm giá
-3.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07332746 LYD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0664498
–
0.07778827
LYD
Năm biến động
+7.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08670437 LYD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.0732133
–
0.08855944
LYD
Năm biến động
+19.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.