Tỷ giá Dinar Libi sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = ILS

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Sheqel Israel mới 0.48881828 ILS
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪0.48549977 Hiện tại ₪0.48881828 Cao nhất ₪0.48977275
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48881828 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000954 ILS
-0.19%
7 ngày qua
+0.000972 ILS
+0.20%
30 ngày qua
+0.012257 ILS
+2.57%
1 năm qua
-0.108281 ILS
-18.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.44123622
Hôm nay
0.48881828
Cao nhất
0.60222905
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.47%
Tháng 12
-16.88%
Tháng 1
+1.77%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
-5.59%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+4.60%
Tháng 6
+3.30%
Tháng 7
-1.72%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
+1.97%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.76635742 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.69890922 ILS
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.65793317 – 0.73352152 ILS
LYD tăng giá +8.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.76628931 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.70658892 – 0.83450587 ILS
Năm biến động +3.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.76635742 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73000762 – 0.80124829 ILS
Năm ổn định -1.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.65428473 ILS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.586432 – 0.77503478 ILS
Năm biến động -20.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48153927 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44123622 – 0.5888395 ILS
Năm biến động -16.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.