Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Libi cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = LYD
Cập nhật
1
ILS
=
2.0501307
LYD
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ل.د2.0501307 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ₪0.48777378 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ل.د2.04176324
Hiện tại
ل.د2.0501307
Cao nhất
ل.د2.0501307
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.0501307 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.008367 LYD
+0.41%
7 ngày qua
-0.010631 LYD
-0.52%
30 ngày qua
-0.048235 LYD
-2.30%
1 năm qua
+0.378025 LYD
+22.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
1.66049777 Hôm nay
2.0501307 Cao nhất
2.26635973
1.66049777 Hôm nay
2.0501307 Cao nhất
2.26635973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.50%
Tháng 12
+20.31%
Tháng 1
-1.74%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
+5.93%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-4.40%
Tháng 6
-3.19%
Tháng 7
+1.75%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
-1.93%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.07884644 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.4313913 LYD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.36328651
–
1.5199112
LYD
ILS giảm giá
-7.54%
2023
Tỷ giá trung bình
1.30639848 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.19831392
–
1.41525005
LYD
Năm biến động
-3.38%
2024
Tỷ giá trung bình
1.30539012 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.24805258
–
1.36984872
LYD
Năm ổn định
+1.79%
2025
Tỷ giá trung bình
1.53924152 LYD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.29026467
–
1.70522755
LYD
Năm biến động
+25.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.07884644 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.69825562
–
2.26635973
LYD
Năm biến động
+20.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.