Tỷ giá Dinar Libi sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Króna Iceland cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = ISK
Cập nhật
1
LYD
=
18.93602812
ISK
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = kr18.93602812 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ل.د0.05280939 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr18.80169555
Hiện tại
kr18.93602812
Cao nhất
kr18.93602812
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.93602812 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.039286 ISK
-0.21%
7 ngày qua
-0.089807 ISK
-0.47%
30 ngày qua
-0.100662 ISK
-0.53%
1 năm qua
-4.190207 ISK
-18.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
18.78513895 Hôm nay
18.93602812 Cao nhất
23.54607669
18.78513895 Hôm nay
18.93602812 Cao nhất
23.54607669
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.87%
Tháng 12
-16.34%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+1.05%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 28.66476401 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28.14420168 ISK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
26.60579434
–
29.81064608
ISK
Năm biến động
+3.98%
2023
Tỷ giá trung bình
28.66476401 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.96242502
–
30.25419408
ISK
Năm biến động
-2.89%
2024
Tỷ giá trung bình
28.56470382 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
27.97189369
–
29.39918685
ISK
Năm ổn định
-0.57%
2025
Tỷ giá trung bình
24.33524691 ISK
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
22.25854109
–
28.93591048
ISK
Năm biến động
-18.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.13800707 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.78513895
–
23.31728461
ISK
Năm biến động
-18.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.