Tỷ giá Dinar Libi sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Leu Moldova cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = MDL
Cập nhật
1
LYD
=
2.79500421
MDL
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = L2.79500421 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ل.د0.35778121 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L2.7766487
Hiện tại
L2.79500421
Cao nhất
L2.81500855
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.79500421 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.010511 MDL
+0.38%
7 ngày qua
-0.017194 MDL
-0.61%
30 ngày qua
+0.004594 MDL
+0.16%
1 năm qua
-0.316212 MDL
-10.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
2.66427526 Hôm nay
2.79500421 Cao nhất
3.15521085
2.66427526 Hôm nay
2.79500421 Cao nhất
3.15521085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-13.52%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+1.30%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-1.41%
Tháng 8
+2.14%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.92861176 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.92861176 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.83389545
–
4.03400226
MDL
Năm ổn định
+2.74%
2023
Tỷ giá trung bình
3.76434997 MDL
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
3.62772305
–
3.99834447
MDL
LYD giảm giá
-8.55%
2024
Tỷ giá trung bình
3.67235767 MDL
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
3.61015979
–
3.76235237
MDL
LYD tăng giá
+3.09%
2025
Tỷ giá trung bình
3.28475061 MDL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
3.02297138
–
3.82570727
MDL
Năm biến động
-17.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.77929358 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.66427526
–
3.15521085
MDL
Năm biến động
-9.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.