Tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Libi cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = LYD

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Dinar Libi 0.35778121 LYD
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ل.د0.35523871 Hiện tại ل.د0.35778121 Cao nhất ل.د0.36014639
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35778121 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001351 LYD
-0.38%
7 ngày qua
-0.000461 LYD
-0.13%
30 ngày qua
-0.000589 LYD
-0.16%
1 năm qua
+0.036363 LYD
+11.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.31693603
Hôm nay
0.35778121
Cao nhất
0.37533659
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+15.63%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-1.28%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+1.43%
Tháng 8
-2.10%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.35992871 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.25457675 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24789277 – 0.26083132 LYD
Năm ổn định -2.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26583771 LYD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.25010351 – 0.275655 LYD
MDL tăng giá +9.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27232631 LYD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.26579116 – 0.27699605 LYD
MDL giảm giá -2.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30659075 LYD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.26138958 – 0.33080035 LYD
Năm biến động +20.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.35992871 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31693603 – 0.37533659 LYD
Năm biến động +10.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.