Tỷ giá Dinar Libi sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = MRU
Cập nhật
1
LYD
=
6.34401421
MRU
+0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = UM6.34401421 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = ل.د0.1576289 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM6.34384554
Hiện tại
UM6.34401421
Cao nhất
UM6.34401421
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.34401421 MRU
2026-11-05
24 giờ qua
+0.056133 MRU
+0.89%
7 ngày qua
+0.048202 MRU
+0.77%
30 ngày qua
+0.104354 MRU
+1.67%
1 năm qua
-0.940083 MRU
-12.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
6.14472504 Hôm nay
6.34401421 Cao nhất
7.39518591
6.14472504 Hôm nay
6.34401421 Cao nhất
7.39518591
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.64%
Tháng 12
-13.99%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 8.21355051 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.71225471 MRU
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
7.47950269
–
8.14202891
MRU
LYD giảm giá
-6.20%
2023
Tỷ giá trung bình
7.61283341 MRU
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
7.10634096
–
8.31059811
MRU
Năm biến động
+8.41%
2024
Tỷ giá trung bình
8.21355051 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.94960209
–
8.38623535
MRU
Năm ổn định
-1.75%
2025
Tỷ giá trung bình
7.53927133 MRU
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
7.09381033
–
8.33578834
MRU
Năm biến động
-9.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.28001727 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.14472504
–
7.36870437
MRU
Năm biến động
-13.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.