Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dinar Libi cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = LYD

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Dinar Libi 0.1576289 LYD
-0.86% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.1576289 Hiện tại ل.د0.1576289 Cao nhất ل.د0.15903609
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1576289 LYD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001371 LYD
-0.86%
7 ngày qua
-0.002342 LYD
-1.46%
30 ngày qua
-0.002636 LYD
-1.64%
1 năm qua
+0.020344 LYD
+14.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.1352231
Hôm nay
0.1576289
Cao nhất
0.16274121
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.64%
Tháng 12
+16.26%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
+0.67%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.1593121 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12970217 LYD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.12281951 – 0.13369873 LYD
MRU tăng giá +6.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13168962 LYD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.12032828 – 0.14071939 LYD
Năm biến động -7.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12176 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11924302 – 0.12579246 LYD
Năm ổn định +1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13296113 LYD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.11996466 – 0.14096796 LYD
Năm biến động +10.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1593121 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13570907 – 0.16274121 LYD
Năm biến động +15.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.