Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Mexico cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = MXN
Cập nhật
1
LYD
=
2.92598786
MXN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LYD = $2.92598786 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ل.د0.34176492 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.92598786
Hiện tại
$2.92598786
Cao nhất
$2.92598786
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.92598786 MXN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.008953 MXN
+0.31%
30 ngày qua
+0.078155 MXN
+2.74%
1 năm qua
-0.4853 MXN
-14.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
2.65730921 Hôm nay
2.92598786 Cao nhất
3.42194762
2.65730921 Hôm nay
2.92598786 Cao nhất
3.42194762
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
-16.92%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
-1.66%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
+5.66%
Tháng 9
+3.57%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.18907713 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.18907713 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.87111288
–
4.60472455
MXN
Năm biến động
-9.39%
2023
Tỷ giá trung bình
3.68746191 MXN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
3.4651223
–
4.04196272
MXN
Năm biến động
-12.00%
2024
Tỷ giá trung bình
3.79298925 MXN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
3.38467604
–
4.24750515
MXN
Năm biến động
+19.46%
2025
Tỷ giá trung bình
3.64287224 MXN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
3.30843649
–
4.26721241
MXN
Năm biến động
-21.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.84560789 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.65730921
–
3.324558
MXN
Năm biến động
-11.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.