Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Libi cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = LYD
Cập nhật
1
MXN
=
0.34176492
LYD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MXN = ل.د0.34176492 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = $2.92598786 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.34176492
Hiện tại
ل.د0.34176492
Cao nhất
ل.د0.34176492
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34176492 LYD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
-0.001049 LYD
-0.31%
30 ngày qua
-0.009379 LYD
-2.67%
1 năm qua
+0.04862 LYD
+16.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.29223124 Hôm nay
0.34176492 Cao nhất
0.37632053
0.29223124 Hôm nay
0.34176492 Cao nhất
0.37632053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
+20.37%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-1.70%
Tháng 3
+1.69%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
-5.36%
Tháng 9
-3.45%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.35177859 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23915085 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21716826
–
0.25832365
LYD
Năm biến động
+10.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27161157 LYD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.24740456
–
0.2885901
LYD
Năm biến động
+13.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26514985 LYD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.23543232
–
0.29544925
LYD
Năm biến động
-16.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27661161 LYD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.23434503
–
0.30225758
LYD
Năm biến động
+27.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35177859 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30079186
–
0.37632053
LYD
Năm biến động
+13.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.