Tỷ giá Dinar Libi sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = NIO
Cập nhật
1
LYD
=
5.7488863
NIO
+0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = C$5.7488863 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = ل.د0.17394673 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$5.73863623
Hiện tại
C$5.7488863
Cao nhất
C$5.7488863
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.7488863 NIO
2026-11-06
24 giờ qua
+0.047744 NIO
+0.84%
7 ngày qua
+0.029737 NIO
+0.52%
30 ngày qua
+0.024784 NIO
+0.43%
1 năm qua
-0.977922 NIO
-14.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
5.70114262 Hôm nay
5.7488863 Cao nhất
6.80037517
5.70114262 Hôm nay
5.7488863 Cao nhất
6.80037517
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
-14.59%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-1.49%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 7.61594648 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.46996373 NIO
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
7.10180096
–
8.05615585
NIO
Năm biến động
-1.97%
2023
Tỷ giá trung bình
7.60068984 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
7.42617146
–
7.74445204
NIO
Năm ổn định
+1.72%
2024
Tỷ giá trung bình
7.61594648 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.48490128
–
7.77489943
NIO
Năm ổn định
-2.55%
2025
Tỷ giá trung bình
6.96437433 NIO
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
6.61193415
–
7.64483985
NIO
Năm biến động
-9.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.76235549 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.70114262
–
6.79678664
NIO
Năm biến động
-15.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.