Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dinar Libi cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = LYD
Cập nhật
1
NIO
=
0.17394673
LYD
-0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = ل.د0.17394673 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = C$5.7488863 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.17394673
Hiện tại
ل.د0.17394673
Cao nhất
ل.د0.17425743
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17394673 LYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001457 LYD
-0.83%
7 ngày qua
-0.000904 LYD
-0.52%
30 ngày qua
-0.000753 LYD
-0.43%
1 năm qua
+0.025288 LYD
+17.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.14705071 Hôm nay
0.17394673 Cao nhất
0.17540344
0.14705071 Hôm nay
0.17394673 Cao nhất
0.17540344
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
+17.08%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+1.52%
Tháng 3
-0.46%
Tháng 4
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
+0.51%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17362618 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13395749 LYD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.12412868
–
0.14080935
LYD
Năm biến động
+2.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13157669 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12912469
–
0.13465889
LYD
Năm ổn định
-1.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13131244 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12861903
–
0.1336023
LYD
Năm ổn định
+2.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14391899 LYD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.13080719
–
0.15124168
LYD
Năm biến động
+10.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17362618 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14712835
–
0.17540344
LYD
Năm biến động
+18.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.