Tỷ giá Dinar Libi sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = PGK

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Kina Papua New Guinea 0.70793386 PGK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.70793386 Hiện tại K0.70793386 Cao nhất K0.70793389
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70793386 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.008631 PGK
+1.23%
30 ngày qua
+0.007856 PGK
+1.12%
1 năm qua
-0.064206 PGK
-8.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.66469925
Hôm nay
0.70793386
Cao nhất
0.79802733
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
-14.06%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
+2.31%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.80598818 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.73419297 PGK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.57854943 – 0.7741435 PGK
Năm biến động -4.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.74891781 PGK
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.72575915 – 0.79203531 PGK
LYD tăng giá +8.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.80598818 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76812046 – 0.84437633 PGK
LYD tăng giá +4.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.78398564 PGK
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.73263882 – 0.86145032 PGK
Năm biến động -4.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.70085032 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66469925 – 0.7978891 PGK
Năm biến động -9.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.