Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dinar Libi cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = LYD

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Dinar Libi 1.43095901 LYD
+1.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ل.د1.41256128 Hiện tại ل.د1.43095901 Cao nhất ل.د1.43095901
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.43095901 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.018398 LYD
+1.30%
7 ngày qua
+0.000887 LYD
+0.06%
30 ngày qua
+0.016848 LYD
+1.19%
1 năm qua
+0.135856 LYD
+10.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.25308991
Hôm nay
1.43095901
Cao nhất
1.50443978
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
+16.36%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-2.26%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
+1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.42740712 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.36341963 LYD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.29175018 – 1.7284608 LYD
Năm biến động +5.04%
2023
Tỷ giá trung bình 1.33583263 LYD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.26256998 – 1.37786758 LYD
PGK giảm giá -7.73%
2024
Tỷ giá trung bình 1.24148223 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.18430606 – 1.30187914 LYD
PGK giảm giá -3.97%
2025
Tỷ giá trung bình 1.27737818 LYD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.16083304 – 1.36492904 LYD
Năm biến động +5.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.42740712 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.25330701 – 1.50443978 LYD
Năm biến động +12.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.