Tỷ giá Dinar Libi sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Leu Romania cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = RON
Cập nhật
1
LYD
=
0.74162847
RON
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = lei0.74162847 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ل.د1.34838405 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.74162847
Hiện tại
lei0.74162847
Cao nhất
lei0.74483911
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74162847 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003211 RON
-0.43%
7 ngày qua
-0.00524 RON
-0.70%
30 ngày qua
+0.000368 RON
+0.05%
1 năm qua
-0.069866 RON
-8.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.67042581 Hôm nay
0.74162847 Cao nhất
0.81149474
0.67042581 Hôm nay
0.74162847 Cao nhất
0.81149474
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
-15.06%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
+1.12%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+1.92%
Tháng 9
+2.35%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.97537716 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.97537716 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.94036997
–
1.02736285
RON
Năm ổn định
+1.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.95106649 RON
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.92316857
–
0.97326538
RON
Năm ổn định
-1.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.95210008 RON
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.9330745
–
0.98235791
RON
LYD tăng giá
+3.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.84706964 RON
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.7879409
–
0.98577591
RON
Năm biến động
-18.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.73347166 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.67042581
–
0.80771826
RON
Năm biến động
-7.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.