Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Libi cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = LYD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Dinar Libi 1.35027627 LYD
+0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ل.د1.34257183 Hiện tại ل.د1.35027627 Cao nhất ل.د1.35027627
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.35027627 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.007704 LYD
+0.57%
7 ngày qua
+0.012159 LYD
+0.91%
30 ngày qua
-0.000434 LYD
-0.03%
1 năm qua
+0.117982 LYD
+9.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.23229387
Hôm nay
1.35027627
Cao nhất
1.49158936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
+17.73%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-1.88%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.36441226 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.02560025 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97336593 – 1.06341125 LYD
Năm ổn định -1.20%
2023
Tỷ giá trung bình 1.05155491 LYD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.027469 – 1.08322578 LYD
Năm ổn định +1.72%
2024
Tỷ giá trung bình 1.05041206 LYD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.01795892 – 1.07172578 LYD
RON giảm giá -3.64%
2025
Tỷ giá trung bình 1.18831926 LYD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.01442933 – 1.26913071 LYD
Năm biến động +21.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.36441226 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.23805546 – 1.49158936 LYD
Năm biến động +8.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.