Tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = SCR

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Rupee Seychelles 2.14802139 SCR
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨2.14480757 Hiện tại ₨2.14802139 Cao nhất ₨2.17671454
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.14802139 SCR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.010052 SCR
-0.47%
7 ngày qua
-0.028303 SCR
-1.30%
30 ngày qua
-0.01373 SCR
-0.64%
1 năm qua
-0.353291 SCR
-14.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.02494208
Hôm nay
2.14802139
Cao nhất
2.8145028
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.49%
Tháng 12
-9.29%
Tháng 1
-4.13%
Tháng 2
+0.80%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+2.42%
Tháng 7
+3.48%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.83292645 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.82927579 SCR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.55105146 – 3.26837273 SCR
Năm biến động -7.54%
2023
Tỷ giá trung bình 2.79896429 SCR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.60606239 – 3.00380366 SCR
Năm biến động +1.63%
2024
Tỷ giá trung bình 2.83292645 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.70304476 – 3.13880899 SCR
Năm biến động +2.84%
2025
Tỷ giá trung bình 2.7097612 SCR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
2.45484531 – 3.06168127 SCR
Năm biến động -13.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.18019101 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.02494208 – 2.68741193 SCR
Năm biến động -15.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.