Tỷ giá Rupee Seychelles sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Dinar Libi cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = LYD

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Dinar Libi 0.46554471 LYD
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ل.د0.45940797 Hiện tại ل.د0.46554471 Cao nhất ل.د0.46624229
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46554471 LYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002169 LYD
+0.47%
7 ngày qua
+0.006054 LYD
+1.32%
30 ngày qua
+0.002957 LYD
+0.64%
1 năm qua
+0.065755 LYD
+16.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.35530254
Hôm nay
0.46554471
Cao nhất
0.49384129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.62%
Tháng 12
+10.24%
Tháng 1
+4.31%
Tháng 2
-0.79%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-2.36%
Tháng 7
-3.36%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.45906962 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35465867 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30596266 – 0.39199523 LYD
Năm biến động +8.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.35758132 LYD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.33291124 – 0.38372067 LYD
Năm biến động -1.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.35315065 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31859218 – 0.36995318 LYD
Năm biến động -2.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37021647 LYD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.32661793 – 0.40735764 LYD
Năm biến động +15.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45906962 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37210522 – 0.49384129 LYD
Năm biến động +17.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.