Tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = SSP

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Bảng Nam Sudan 20.31774355 SSP
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £20.31774355 Hiện tại £20.31774355 Cao nhất £20.32144577
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.31774355 SSP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.030928 SSP
+0.15%
7 ngày qua
+0.040598 SSP
+0.20%
30 ngày qua
+0.016378 SSP
+0.08%
1 năm qua
-3.522118 SSP
-14.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
20.20550171
Hôm nay
20.31774355
Cao nhất
24.07382492
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 27.13065917 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.13065917 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.71133002 – 28.51280942 SSP
LYD giảm giá -4.66%
2023
Tỷ giá trung bình 27.08654762 SSP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
26.55206026 – 27.68111676 SSP
Năm ổn định +1.15%
2024
Tỷ giá trung bình 26.97146192 SSP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
26.45929857 – 27.52516325 SSP
LYD giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 24.66448986 SSP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
23.42955772 – 27.22606981 SSP
Năm biến động -9.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.40482854 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.20550171 – 24.07080876 SSP
Năm biến động -15.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.