Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dinar Libi cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = LYD
Cập nhật
1
SSP
=
0.04921806
LYD
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = ل.د0.04921806 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = £20.31774355 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ل.د0.0492091
Hiện tại
ل.د0.04921806
Cao nhất
ل.د0.04921806
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04921806 LYD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000075 LYD
-0.15%
7 ngày qua
-0.000099 LYD
-0.20%
30 ngày qua
-0.00004 LYD
-0.08%
1 năm qua
+0.007272 LYD
+17.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.04153889 Hôm nay
0.04921806 Cao nhất
0.04949147
0.04153889 Hôm nay
0.04921806 Cao nhất
0.04949147
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04903252 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0368904 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03507196
–
0.03889336
LYD
SSP tăng giá
+4.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03692163 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03612571
–
0.03766186
LYD
Năm ổn định
-1.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03707879 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03633039
–
0.0377939
LYD
SSP tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04063702 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.0367295
–
0.04268113
LYD
Năm biến động
+10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04903252 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0415441
–
0.04949147
LYD
Năm biến động
+18.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.